字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不审
不审
Nghĩa
1.不察;未审察。 2.不知。 3.指不清楚。 4.不慎重;不周密。 5.不准,不确。
Chữ Hán chứa trong
不
审