字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不对
不对
Nghĩa
1.不答。 2.不合;不睦。 3.不够格。 4.不正常。 5.不正确,错误。
Chữ Hán chứa trong
不
对