字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不对头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不对头
不对头
Nghĩa
1.不符合,不合拍。 2.有问题;不正常。 3.不好。
Chữ Hán chứa trong
不
对
头