字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不射宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不射宿
不射宿
Nghĩa
1.不射归巢的鸟。言仁者泽及禽兽。
Chữ Hán chứa trong
不
射
宿