字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不尽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不尽
不尽
Nghĩa
1.未完;无尽。 2.犹不已。 3.不完全。 4.书信末尾用语。犹言不一一。
Chữ Hán chứa trong
不
尽