字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不屈不挠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不屈不挠
不屈不挠
Nghĩa
1.形容顽强斗争,在敌人或困难面前不屈服,不低头。语本《汉书.叙传下》"乐昌笃实,不桡不诎。"
Chữ Hán chứa trong
不
屈
挠