字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不屑
不屑
Nghĩa
认为不值得;轻视不屑一谈|不屑地看了一眼。
Chữ Hán chứa trong
不
屑