字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不巧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不巧
不巧
Nghĩa
1.没有机巧。 2.谓不聪明。 3.谓不灵敏。 4.碰巧。
Chữ Hán chứa trong
不
巧