字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不已
不已
Nghĩa
1.不止,继续不停。 2.岂非。 3.不得已。
Chữ Hán chứa trong
不
已