字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不幸
不幸
Nghĩa
①令人悲伤、痛苦、失望的不幸的消息|不幸的结局。②悲伤痛苦的事遭遇不幸|遇人不淑,已是不幸。③表示不愿发生的事发生了不幸而言中|不幸落榜。
Chữ Hán chứa trong
不
幸