字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不庄
不庄
Nghĩa
1.不恭敬。 2.旧时书信结尾处的谦词,犹言不恭。
Chữ Hán chứa trong
不
庄