字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不忍
不忍
Nghĩa
1.不忍心,感情上觉得过不去。 2.不忍耐;不忍受。 3.不收敛。 4.不能忍受;不愿意。 5.舍不得。
Chữ Hán chứa trong
不
忍