字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不忿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不忿
不忿
Nghĩa
①不怨恨不忿黄鹂惊晓梦。②不平;不服实在气不忿|心中有些不忿。
Chữ Hán chứa trong
不
忿