字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不怕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不怕
不怕
Nghĩa
1.不畏惧;不害怕。 2.连词,犹言纵然,即使。
Chữ Hán chứa trong
不
怕