字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不怜悧
不怜悧
Nghĩa
1.不干净。指不正当的男女关系。
Chữ Hán chứa trong
不
怜
悧
不怜悧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台