字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不怯气
不怯气
Nghĩa
1.亦作"不惬气"。 2.不服气。
Chữ Hán chứa trong
不
怯
气