字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不惑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不惑
不惑
Nghĩa
①通达,不疑惑知者不惑|力行而不惑。②《论语·为政》有四十而不惑”句,后借指四十岁不惑之年|将近不惑之人。
Chữ Hán chứa trong
不
惑