字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不惟道
不惟道
Nghĩa
1.不但是,不仅是。
Chữ Hán chứa trong
不
惟
道