字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不慭遗
不慭遗
Nghĩa
1.不愿留。《诗.小雅.十月之交》"不慭遗一老,俾守我王。"后用作对大臣逝世表示哀悼之辞。
Chữ Hán chứa trong
不
慭
遗