字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不懈
不懈
Nghĩa
不放松坚持不懈|不懈的努力。
Chữ Hán chứa trong
不
懈