字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不护细行
不护细行
Nghĩa
1.不注意小节。语本《书.旅獒》"不矜细行,终累大德。"
Chữ Hán chứa trong
不
护
细
行