字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不拘
不拘
Nghĩa
①不拘泥;不受限制不拘一格降人材。②连词。不管;不论不拘多少都使得。
Chữ Hán chứa trong
不
拘