字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不拘一格
不拘一格
Nghĩa
1.不局限于一个规格﹑标准。
Chữ Hán chứa trong
不
拘
一
格
不拘一格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台