字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不拘小节
不拘小节
Nghĩa
1.谓待人处世不拘泥于小事◇多指不注意生活小事。
Chữ Hán chứa trong
不
拘
小
节