字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不拘形迹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不拘形迹
不拘形迹
Nghĩa
1.形容言谈举止无拘无束,自由自在。
Chữ Hán chứa trong
不
拘
形
迹