字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不择 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不择
不择
Nghĩa
1.不拒绝。 2.不躱避。 3.不区分。 4.不挑选。
Chữ Hán chứa trong
不
择