字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不拾遗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不拾遗
不拾遗
Nghĩa
1.失落的东西没有人捡为己有。形容社会风气很好。
Chữ Hán chứa trong
不
拾
遗