字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不探虎穴,安得虎子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不探虎穴,安得虎子
不探虎穴,安得虎子
Nghĩa
1.同"不入虎穴,焉得虎子"。
Chữ Hán chứa trong
不
探
虎
穴
,
安
得
子