字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不敏
不敏
Nghĩa
不聪敏;不敏捷工而不敏|敬谢不敏。
Chữ Hán chứa trong
不
敏