字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不教而诛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不教而诛
不教而诛
Nghĩa
1.事先不进行教育,就加以惩罚。语本《论语.尧曰》"不教而杀谓之虐。"
Chữ Hán chứa trong
不
教
而
诛