字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不斟
不斟
Nghĩa
1.古代南楚谓疾病少愈而加剧为不斟。
Chữ Hán chứa trong
不
斟