字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不昧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不昧
不昧
Nghĩa
1.不忘。 2.不晦暗,明亮。 3.不损坏;不湮灭。
Chữ Hán chứa trong
不
昧