字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不是滋味
不是滋味
Nghĩa
1.不是味道,不是味儿。
Chữ Hán chứa trong
不
是
滋
味
不是滋味 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台