字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不是玩的
不是玩的
Nghĩa
1.口语。不是儿戏;不能轻视。
Chữ Hán chứa trong
不
是
玩
的
不是玩的 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台