字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不显 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不显
不显
Nghĩa
1.不显明;不清楚。 2.不显达。 3.盛大貌。不,通"丕"。
Chữ Hán chứa trong
不
显