字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不晓世务
不晓世务
Nghĩa
1.同"不识时务"。
Chữ Hán chứa trong
不
晓
世
务
不晓世务 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台