字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不景气
不景气
Nghĩa
1.经济学名词。指经济萧条。 2.泛指不兴旺。
Chữ Hán chứa trong
不
景
气