字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不暖席
不暖席
Nghĩa
1.席未坐暖。形容历时短暂。
Chữ Hán chứa trong
不
暖
席