字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不曾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不曾
不曾
Nghĩa
副词。①表示不存在星期天我不曾出过门|稻子还不曾成熟。②表示情况从未经历过他从来不曾去过北方|九月以后游泳池一直不曾开放。
Chữ Hán chứa trong
不
曾