字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不服水土
不服水土
Nghĩa
1.不能适应某地的气候﹑饮食等。
Chữ Hán chứa trong
不
服
水
土
不服水土 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台