字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不来梅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不来梅
不来梅
Nghĩa
德国第二大港和工业城市。人口5358万(1984年)。轮可直达内港。铁路枢纽。工业以造船、汽车、电子等为主。市中心保留有中世纪建筑特色。
Chữ Hán chứa trong
不
来
梅