字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不极
不极
Nghĩa
1.不寻根究底。 2.不到极点;不到顶点。 3.不合中正的准则。 4.不急。 5.无穷;无限。
Chữ Hán chứa trong
不
极
不极 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台