字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不果
不果
Nghĩa
没有结果;未成事实前守欲请诸朝,作新庙,不果。
Chữ Hán chứa trong
不
果