字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不殊
不殊
Nghĩa
1.没有区别;一样。 2.谓身首尚未分离。指自杀未死。 3.未绝。
Chữ Hán chứa trong
不
殊