字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不毈
不毈
Nghĩa
1.亦作"不段"。 2.谓鸟卵孵育成雏。
Chữ Hán chứa trong
不
毈