字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不毒不发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不毒不发
不毒不发
Nghĩa
1.谓不受凌辱就不能发愤图强而有所成就。
Chữ Hán chứa trong
不
毒
发