字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不求人
不求人
Nghĩa
1.器物名。以骨﹑角﹑竹或木削为人爪状,有柄,用以搔痒。不求人与如意相类,古称爪杖。
Chữ Hán chứa trong
不
求
人