字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
不求甚解 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不求甚解
不求甚解
Nghĩa
指读书只领会大意,不求精细理解字句。现指不去深入了解处事大大咧咧,不求甚解。
Chữ Hán chứa trong
不
求
甚
解