字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不浄
不浄
Nghĩa
1.不干净,肮脏。 2.指心有秽杂之念。 3.佛教语。指贪欲之类不清净的行为。
Chữ Hán chứa trong
不
浄