字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
不济
不济
Nghĩa
①不渡河临江而不济。②不成功事若不济,老臣死之。③不行;不好精力不济|命运不济。
Chữ Hán chứa trong
不
济
不济 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台